Giá vàng ngày hôm nay
Giá vàng hôm nay
Giá vàng thế giới
Phản hồi, đóng góp
Giá vàng ngày hôm nay

Cập nhật giá vàng mới nhất từ các cửa hàng vàng trên toàn quốc. Giúp bạn theo dõi, so sánh và quyết định mua bán vàng một cách thông minh.

quanlyvang.vn

0963 181 679

quanlyvang.vn@gmail.com

Giá vàng hôm nay

  • Giá vàng SJC
  • Giá vàng DOJI
  • Giá vàng PNJ
  • Giá vàng Bảo Tín Minh Châu
  • Giá vàng Bảo Tín Mạnh Hải
  • Giá vàng Mi Hồng
  • Giá vàng Ngọc Thẩm
  • Giá vàng Phú Quý
  • Giá vàng Huy Thành Jewelry
  • Giá vàng Kim Ngân Phúc
  • Giá vàng Ngọc Hải
  • Giá vàng Tiệm vàng Trọng Nghĩa
  • Giá vàng Bảo Tín Lan Vĩ
  • Giá vàng Kim Tín
  • Giá vàng Phú Tài
  • Giá vàng Vàng HJC
  • Giá vàng Thị trường
  • Giá vàng thế giới

Công cụ

  • Lưu thông tin vàng cá nhân
  • Giả lập đầu tư vàng
  • Giả lập đầu tư hằng tháng
  • Tính giá vàng hôm nay
  • Đổi lương sang vàng

Về chúng tôi

  • Phản hồi, đóng góp
  • Miễn trừ trách nhiệm

© 2025 quanlyvang.vn - Tất cả các quyền được bảo lưu.

Giá vàng được cập nhật từ các nguồn thông tin công khai và chỉ mang tính chất tham khảo.

Ủng hộ website

Quản lý vàng hiệu quả, cập nhật giá vàng hôm nay

Vàng miếng SJC

Giá mua

17.252.000

250.000

Giá bán

17.790.000

191.000

Nhẫn trơn

Giá mua

17.750.000

---

Giá bán

18.050.000

---

Trang sức

Giá mua

17.210.000

260.000

Giá bán

17.610.000

260.000

Bảng giá vàng online hôm nay (01/04/2026), chênh lệnh giá vàng hôm qua và giá cao nhất trước giờ (VNĐ/chỉ)

#Sản phẩmCập nhật giáGiá muaGiá bán
1

Nhẫn tròn 999 Hưng Thịnh Vượng

DOJI

10:42 12/02/2026

17.750.000

Max: 18.800.000

18.050.000

Max: 19.100.000

2

VÀNG MIẾNG SJC 9999

Kim Tín

06:00 01/04/2026

17.252.000

250.000

Max: 18.612.000

17.790.000

191.000

Max: 19.190.000

3

Vàng Kim Gia Bảo 24K (999.9)

Bảo Tín Mạnh Hải

12:00 01/04/2026

17.410.000

260.000

Max: 18.830.000

17.710.000

260.000

Max: 19.130.000

4

Hồ Chí Minh - Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ

SJC

13:29 01/04/2026

17.370.000

180.000

Max: 18.830.000

17.673.000

180.000

Max: 19.133.000

5

Hồ Chí Minh - Vàng SJC 5 chỉ

SJC

13:29 01/04/2026

17.370.000

180.000

Max: 18.830.000

17.672.000

180.000

Max: 19.132.000

6

Nhẫn Trơn PNJ 999.9

PNJ

13:31 01/04/2026

17.370.000

180.000

Max: 18.900.000

17.670.000

180.000

Max: 19.300.000

7

Vàng Phúc Lộc Tài 999.9

PNJ

13:31 01/04/2026

17.370.000

180.000

Max: 18.900.000

17.670.000

180.000

Max: 19.300.000

8

Vàng Kim Bảo 999.9

PNJ

13:31 01/04/2026

17.370.000

180.000

Max: 18.900.000

17.670.000

180.000

Max: 19.300.000

9

Vàng PNJ - Phượng Hoàng

PNJ

13:31 01/04/2026

17.370.000

180.000

Max: 18.900.000

17.670.000

180.000

Max: 19.300.000

10

Vàng miếng SJC 999.9

PNJ

13:31 01/04/2026

17.370.000

180.000

Max: 18.830.000

17.670.000

180.000

Max: 19.130.000

11

Hồ Chí Minh - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG

SJC

13:29 01/04/2026

17.370.000

180.000

Max: 18.830.000

17.670.000

180.000

Max: 19.130.000

12

Miền Bắc - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG

SJC

13:29 01/04/2026

17.370.000

180.000

Max: 18.830.000

17.670.000

180.000

Max: 19.130.000

13

Miền Trung - Vàng SJC 1L, 10L, 1KG

SJC

13:29 01/04/2026

17.370.000

180.000

Max: 18.830.000

17.670.000

180.000

Max: 19.130.000

14

VÀNG MIẾNG SJC

Bảo Tín Minh Châu

11:41 01/04/2026

17.350.000

180.000

Max: 18.830.000

17.670.000

180.000

Max: 19.130.000

15

Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ

SJC

13:29 01/04/2026

17.350.000

180.000

Max: 18.780.000

17.660.000

180.000

Max: 19.090.000

16

Vàng miếng SJC

Ngọc Thẩm

11:27 01/04/2026

17.350.000

160.000

Max: 18.750.000

17.650.000

160.000

Max: 19.100.000

17

Hồ Chí Minh - Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ

SJC

13:29 01/04/2026

17.350.000

180.000

Max: 18.780.000

17.650.000

180.000

Max: 19.080.000

18

Vàng miếng SJC (1c,2c,5c)

Ngọc Hải

06:00 01/04/2026

17.070.000

130.000

Max: 18.600.000

17.630.000

170.000

Max: 19.150.000

19

Vàng miếng SJC (1 lượng)

Ngọc Hải

06:00 01/04/2026

17.070.000

130.000

Max: 18.600.000

17.630.000

170.000

Max: 19.150.000

20

Vàng trang sức 24K (999.9)

Bảo Tín Mạnh Hải

12:00 01/04/2026

17.210.000

260.000

Max: 18.680.000

17.610.000

260.000

Max: 18.990.000

21

Vàng miếng SJC lẻ

DOJI

13:19 01/04/2026

17.300.000

110.000

Max: 18.830.000

17.600.000

110.000

Max: 19.130.000

22

Vàng miếng SJC

Phú Quý

13:33 01/04/2026

17.300.000

110.000

Max: 18.830.000

17.600.000

110.000

Max: 19.130.000

23

Vàng trang sức 24K (99.9)

Bảo Tín Mạnh Hải

12:00 01/04/2026

17.200.000

260.000

Max: 18.670.000

17.600.000

260.000

Max: 18.980.000

24

Nhẫn tròn Phú Quý 999.9

Phú Quý

13:33 01/04/2026

17.280.000

110.000

Max: 18.830.000

17.580.000

110.000

Max: 19.130.000

25

Phú Quý 1 Lượng 999.9

Phú Quý

13:33 01/04/2026

17.280.000

110.000

Max: 18.830.000

17.580.000

110.000

Max: 19.130.000

26

Vàng 999

Mi Hồng

13:36 01/04/2026

17.370.000

130.000

Max: 18.880.000

17.570.000

80.000

Max: 19.130.000

27

Vàng SJC

Mi Hồng

13:36 01/04/2026

17.370.000

130.000

Max: 18.880.000

17.570.000

80.000

Max: 19.130.000

28

NHẪN TRÒN TRƠN BẢO TÍN MINH CHÂU

Bảo Tín Minh Châu

11:41 01/04/2026

17.270.000

170.000

Max: 18.830.000

17.570.000

170.000

Max: 19.130.000

29

QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNG BẢO TÍN MINH CHÂU

Bảo Tín Minh Châu

11:41 01/04/2026

17.270.000

170.000

Max: 18.830.000

17.570.000

170.000

Max: 19.130.000

30

VÀNG MIẾNG VRTL BẢO TÍN MINH CHÂU

Bảo Tín Minh Châu

11:41 01/04/2026

17.270.000

170.000

Max: 18.830.000

17.570.000

170.000

Max: 19.130.000

31

Vàng Huy Thanh 24k

Huy Thành Jewelry

11:41 01/04/2026

17.270.000

170.000

Max: 19.000.000

17.570.000

170.000

Max: 19.300.000

32

Phú quý 1 lượng 99.9

Phú Quý

13:33 01/04/2026

17.270.000

110.000

Max: 18.820.000

17.570.000

110.000

Max: 19.120.000

33

Nhẫn tròn trơn

Thị trường

06:00 01/04/2026

17.218.000

115.000

Max: 18.615.000

17.518.000

115.000

Max: 18.915.000

34

Hồ Chí Minh - Nữ trang 99,99%

SJC

13:29 01/04/2026

17.150.000

180.000

Max: 18.580.000

17.500.000

180.000

Max: 18.930.000

35

Vàng trang sức 999.9

Phú Quý

13:33 01/04/2026

17.100.000

100.000

Max: 18.550.000

17.500.000

100.000

Max: 19.050.000

36

Vàng trang sức 999

Phú Quý

13:33 01/04/2026

17.090.000

100.000

Max: 18.540.000

17.490.000

100.000

Max: 19.040.000

37

TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999.9

Bảo Tín Minh Châu

11:41 01/04/2026

17.070.000

170.000

Max: 18.590.000

17.470.000

170.000

Max: 18.990.000

38

TRANG SỨC VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99.9

Bảo Tín Minh Châu

11:41 01/04/2026

17.050.000

170.000

Max: 18.570.000

17.450.000

170.000

Max: 18.970.000

39

Vàng nữ trang 999.9

PNJ

13:16 01/04/2026

17.050.000

150.000

Max: 18.800.000

17.450.000

150.000

Max: 19.200.000

40

Vàng nữ trang 999

PNJ

13:16 01/04/2026

17.033.000

150.000

Max: 18.781.000

17.433.000

150.000

Max: 19.181.000

41

Quà mừng 9999

Thị trường

06:00 01/04/2026

17.070.000

170.000

Max: 18.630.000

17.370.000

170.000

Max: 18.930.000

42

Hồ Chí Minh - Nữ trang 99%

SJC

13:29 01/04/2026

16.677.000

178.000

Max: 18.093.000

17.327.000

178.000

Max: 18.743.000

43

Vàng trang sức 99

Phú Quý

13:33 01/04/2026

16.929.000

99.000

Max: 18.365.000

17.325.000

99.000

Max: 18.860.000

44

Vàng nữ trang 9920

PNJ

13:16 01/04/2026

16.690.000

148.000

Max: 18.426.000

17.310.000

148.000

Max: 19.046.000

45

Vàng nữ trang 99

PNJ

13:16 01/04/2026

16.656.000

149.000

Max: 18.388.000

17.276.000

149.000

Max: 19.008.000

46

Nữ trang 9999

Thị trường

06:00 01/04/2026

16.817.000

60.000

Max: 18.337.000

17.167.000

60.000

Max: 18.750.000

47

Vàng trang sức 98

Phú Quý

13:33 01/04/2026

16.758.000

98.000

Max: 18.179.000

17.150.000

98.000

Max: 18.669.000

48

Nữ trang 9999

DOJI

13:19 01/04/2026

16.800.000

100.000

Max: 18.670.000

17.100.000

100.000

Max: 19.070.000

49

Nữ trang 999

DOJI

13:19 01/04/2026

16.750.000

100.000

Max: 18.620.000

17.050.000

100.000

Max: 19.020.000

50

Nữ trang 99

DOJI

13:19 01/04/2026

16.680.000

100.000

Max: 18.550.000

17.030.000

100.000

Max: 19.000.000

51

Vàng trang sức 9999

Kim Ngân Phúc

14:47 27/01/2026

16.400.000

Max: 16.400.000

16.720.000

Max: 16.720.000

52

Vàng trang sức 999

Kim Ngân Phúc

14:47 27/01/2026

16.390.000

Max: 16.390.000

16.710.000

Max: 16.710.000

53

NHẪN TRÒN BTLV 999.9 (24k)

Bảo Tín Lan Vĩ

13:00 01/04/2026

16.100.000

Max: 18.300.000

16.400.000

Max: 18.600.000

54

NHẪN TRÒN TRƠN 9999

Kim Tín

06:00 01/04/2026

16.002.000

100.000

Max: 17.802.000

16.398.000

100.000

Max: 18.398.000

55

NHẪN TRÒN ÉP VỈ 9999

Kim Tín

06:00 01/04/2026

16.002.000

100.000

Max: 17.802.000

16.398.000

100.000

Max: 18.398.000

56

QUÀ MỪNG VÀNG 9999

Kim Tín

06:00 01/04/2026

16.002.000

100.000

Max: 17.802.000

16.398.000

100.000

Max: 18.398.000

57

TRANG SỨC 9999

Kim Tín

06:00 01/04/2026

16.002.000

100.000

Max: 17.802.000

16.398.000

100.000

Max: 18.398.000

58

TRANG SỨC 999

Kim Tín

06:00 01/04/2026

15.997.000

100.000

Max: 17.797.000

16.393.000

100.000

Max: 18.393.000

59

TRANG SỨC 997

Kim Tín

06:00 01/04/2026

15.995.000

100.000

Max: 17.945.000

16.391.000

100.000

Max: 18.391.000

60

VÀNG TRANG SỨC 99.9 (24k)

Bảo Tín Lan Vĩ

13:00 01/04/2026

16.020.000

Max: 18.240.000

16.350.000

Max: 18.560.000

61

VÀNG TRANG SỨC 999.9 (24k)

Bảo Tín Lan Vĩ

13:00 01/04/2026

16.020.000

Max: 18.250.000

16.350.000

Max: 18.570.000

62

VÀNG THẦN TÀI 999.9 (24k)

Bảo Tín Lan Vĩ

13:00 01/04/2026

16.010.000

Max: 18.250.000

16.340.000

Max: 18.570.000

63

Nhẫn 999.9

Ngọc Thẩm

11:27 01/04/2026

15.900.000

100.000

Max: 18.200.000

16.300.000

100.000

Max: 18.700.000

64

Nhẫn ép vỉ Kim Ngân Phúc 0.2 chỉ -> 10 chỉ 9999

Kim Ngân Phúc

13:02 01/04/2026

15.950.000

100.000

Max: 18.080.000

16.250.000

100.000

Max: 18.370.000

65

Nhẫn ép vỉ HJC

Vàng HJC

06:45 01/04/2026

15.950.000

100.000

Max: 18.020.000

16.240.000

100.000

Max: 18.320.000

66

Vàng miếng SJC (Cty CP BTMH)

Bảo Tín Mạnh Hải

21:00 27/02/2026

16.010.000

Max: 16.010.000

16.200.000

Max: 16.200.000

67

NHẪN TRÒN 999

Tiệm vàng Trọng Nghĩa

13:44 01/04/2026

15.600.000

Max: 17.380.000

16.200.000

Max: 17.900.000

68

Vàng Ta (990)

Ngọc Thẩm

11:27 01/04/2026

15.750.000

50.000

Max: 17.900.000

16.150.000

50.000

Max: 18.500.000

69

Nhẫn Vàng 24K

Ngọc Hải

06:00 01/04/2026

15.730.000

50.000

Max: 17.800.000

16.130.000

50.000

Max: 18.500.000

70

Vàng nữ trang 24K

Ngọc Hải

06:00 01/04/2026

15.730.000

50.000

Max: 17.800.000

16.130.000

50.000

Max: 18.200.000

71

NHẪN TRÒN 99

Tiệm vàng Trọng Nghĩa

13:44 01/04/2026

15.500.000

Max: 17.300.000

16.100.000

Max: 17.820.000

72

Vàng 916 (22K)

PNJ

13:16 01/04/2026

15.364.000

137.000

Max: 16.967.000

15.984.000

137.000

Max: 17.587.000

73

Trang sức 9999

Vàng HJC

06:45 01/04/2026

15.660.000

80.000

Max: 17.630.000

15.970.000

100.000

Max: 18.155.000

74

Trang sức 995

Vàng HJC

06:45 01/04/2026

15.630.000

80.000

Max: 17.600.000

15.940.000

100.000

Max: 18.135.000

75

Vàng nữ trang 990

Ngọc Hải

06:00 01/04/2026

15.530.000

50.000

Max: 18.000.000

15.930.000

50.000

Max: 18.200.000

76

NỮ TRANG 980

Tiệm vàng Trọng Nghĩa

13:44 01/04/2026

15.200.000

Max: 17.000.000

15.900.000

Max: 17.600.000

77

Vàng 985

Mi Hồng

12:05 01/04/2026

15.300.000

100.000

Max: 17.450.000

15.650.000

100.000

Max: 24.200.000

78

Vàng 980

Mi Hồng

12:05 01/04/2026

15.220.000

100.000

Max: 17.370.000

15.570.000

100.000

Max: 17.970.000

79

Hồ Chí Minh - Nữ trang 75%

SJC

13:29 01/04/2026

12.252.000

135.000

Max: 13.324.000

13.142.000

135.000

Max: 14.214.000

80

Vàng 750 (18K)

PNJ

13:16 01/04/2026

12.198.000

113.000

Max: 13.510.000

13.088.000

113.000

Max: 14.400.000

81

Trang sức 18K

Vàng HJC

06:45 01/04/2026

11.300.000

Max: 14.100.000

12.600.000

Max: 14.300.000

82

Vàng 18K (750)

Ngọc Thẩm

11:27 01/04/2026

11.534.000

152.000

Max: 12.978.000

12.084.000

152.000

Max: 13.528.000

83

Vàng trắng Au750

Ngọc Thẩm

11:27 01/04/2026

11.534.000

152.000

Max: 12.978.000

12.084.000

152.000

Max: 13.528.000

84

Hồ Chí Minh - Nữ trang 68%

SJC

13:29 01/04/2026

11.027.000

123.000

Max: 11.999.000

11.917.000

123.000

Max: 12.889.000

85

Vàng 680 (16.3K)

PNJ

13:16 01/04/2026

10.976.000

102.000

Max: 12.166.000

11.866.000

102.000

Max: 13.056.000

86

Vàng 650 (15.6K)

PNJ

13:16 01/04/2026

10.453.000

98.000

Max: 11.590.000

11.343.000

98.000

Max: 12.480.000

87

Vàng 750

Mi Hồng

12:05 01/04/2026

10.900.000

50.000

Max: 12.300.000

11.300.000

100.000

Max: 14.500.000

88

NỮ TRANG 680

Tiệm vàng Trọng Nghĩa

13:44 01/04/2026

10.400.000

Max: 11.660.000

11.200.000

Max: 12.270.000

89

Hồ Chí Minh - Nữ trang 61%

SJC

13:29 01/04/2026

9.802.000

110.000

Max: 10.674.000

10.692.000

110.000

Max: 11.564.000

90

Vàng 610 (14.6K)

PNJ

13:16 01/04/2026

9.755.000

92.000

Max: 10.822.000

10.645.000

92.000

Max: 11.712.000

91

Hồ Chí Minh - Nữ trang 58,3%

SJC

13:29 01/04/2026

9.329.000

105.000

Max: 10.163.000

10.219.000

105.000

Max: 11.053.000

92

Vàng 585 (14K)

PNJ

13:16 01/04/2026

9.318.000

87.000

Max: 10.342.000

10.208.000

87.000

Max: 11.232.000

93

Vàng 680

Mi Hồng

12:05 01/04/2026

9.750.000

50.000

Max: 11.150.000

10.150.000

100.000

Max: 12.050.000

94

NỮ TRANG 610

Tiệm vàng Trọng Nghĩa

13:44 01/04/2026

9.300.000

Max: 10.400.000

10.100.000

Max: 11.080.000

95

Vàng 610

Mi Hồng

12:05 01/04/2026

9.450.000

50.000

Max: 10.850.000

9.850.000

100.000

Max: 11.550.000

96

NỮ TRANG 585

Tiệm vàng Trọng Nghĩa

13:44 01/04/2026

8.850.000

10.000

Max: 9.990.000

9.650.000

10.000

Max: 10.590.000

97

Hồ Chí Minh - Nữ trang 41,7%

SJC

13:29 01/04/2026

6.424.000

75.000

Max: 7.020.000

7.314.000

75.000

Max: 7.910.000

98

Vàng 416 (10K)

PNJ

13:16 01/04/2026

6.369.000

62.000

Max: 7.097.000

7.259.000

62.000

Max: 7.987.000

99

Trang sức 10K

Vàng HJC

06:45 01/04/2026

6.000.000

Max: 6.600.000

7.100.000

Max: 7.700.000

100

NỮ TRANG 416

Tiệm vàng Trọng Nghĩa

13:44 01/04/2026

6.180.000

Max: 6.910.000

6.980.000

Max: 7.700.000

101

Vàng 375 (9K)

PNJ

13:16 01/04/2026

5.654.000

56.000

Max: 6.310.000

6.544.000

56.000

Max: 7.200.000

102

Vàng 333 (8K)

PNJ

13:16 01/04/2026

4.921.000

50.000

Max: 5.504.000

5.811.000

50.000

Max: 6.394.000

103

Vàng Tiểu Kim Cát 24K (999.9) 0,1chỉ

Bảo Tín Mạnh Hải

12:00 01/04/2026

1.741.000

26.000

Max: 1.883.000

1.771.000

26.000

Max: 1.913.000

104

VÀNG NGUYÊN LIỆU

Bảo Tín Minh Châu

11:41 01/04/2026

15.950.000

10.000

Max: 18.000.000

Liên hệ

105

VÀNG THỊ TRƯỜNG

Kim Tín

06:00 01/04/2026

15.800.000

100.000

Max: 17.800.000

Liên hệ

106

Vàng 950

Mi Hồng

12:05 01/04/2026

14.750.000

100.000

Max: 160.000.000

Liên hệ

107

Hạt đậu 999.9 0,1 chỉ-0,5 chỉ

Phú Tài

10:08 01/04/2026

Liên hệ

Max: 154.100.000

Liên hệ

Max: 18.800.000

108

Nhẫn tròn trơn 999.9

Phú Tài

10:08 01/04/2026

Liên hệ

Max: 18.150.000

Liên hệ

Max: 18.450.000

109

Trang sức mỹ nghệ 98

Phú Tài

10:08 01/04/2026

Liên hệ

Max: 17.784.000

Liên hệ

Max: 18.081.000

110

Trang sức mỹ nghệ 99.9

Phú Tài

10:08 01/04/2026

Liên hệ

Max: 17.960.000

Liên hệ

Max: 18.610.000

111

Trang sức mỹ nghệ 999.9

Phú Tài

10:08 01/04/2026

Liên hệ

Max: 17.980.000

Liên hệ

Max: 18.630.000

Sản phẩm của từng loại vàng có giá MUA cao nhất hôm nay (01/04/2026)

VÀNG MIẾNG SJC 9999

Giá mua

17.252.000

Giá bán

17.790.000

Chênh lệch

538.000

Nhẫn tròn 999 Hưng Thịnh Vượng

Giá mua

17.750.000

Giá bán

18.050.000

Chênh lệch

300.000

Vàng trang sức 24K (999.9)

Giá mua

17.210.000

Giá bán

17.610.000

Chênh lệch

400.000

Sản phẩm của từng loại vàng có giá BÁN cao nhất hôm nay (01/04/2026)

VÀNG MIẾNG SJC 9999

Giá mua

17.252.000

Giá bán

17.790.000

Chênh lệch

538.000

Nhẫn tròn 999 Hưng Thịnh Vượng

Giá mua

17.750.000

Giá bán

18.050.000

Chênh lệch

300.000

Vàng trang sức 24K (999.9)

Giá mua

17.210.000

Giá bán

17.610.000

Chênh lệch

400.000

Biểu đồ giá của từng loại vàng trong 3 tháng qua (nghìn VNĐ/chỉ)

Sản phẩm của từng loại vàng có giá MUA cao nhất trước giờ

Vàng SJC

Giá mua

18.880.000

Giá bán

19.130.000

Chênh lệch

250.000

13:10 29/01/2026

Nhẫn Trơn PNJ 999.9

Giá mua

18.900.000

Giá bán

19.300.000

Chênh lệch

400.000

08:05 29/01/2026

Vàng nữ trang 999.9

Giá mua

18.800.000

Giá bán

19.200.000

Chênh lệch

400.000

08:05 29/01/2026

Sản phẩm của từng loại vàng có giá BÁN cao nhất trước giờ

VÀNG MIẾNG SJC 9999

Giá mua

18.612.000

Giá bán

19.190.000

Chênh lệch

578.000

03:00 03/03/2026

Nhẫn Trơn PNJ 999.9

Giá mua

18.650.000

Giá bán

19.300.000

Chênh lệch

650.000

08:29 29/01/2026

Vàng nữ trang 999.9

Giá mua

18.800.000

Giá bán

19.200.000

Chênh lệch

400.000

08:05 29/01/2026

Quản lý vàng cá nhân hiệu quả

Đăng nhập

Tính năng

✅ Lưu thông tin vàng cá nhân

✅ Lưu lịch sử bán vàng

✅ Tính giá trị vàng của bạn

✅ Tính lợi nhuận vàng của bạn

✅ Thông báo giá vàng hằng ngày

✅ Thông báo khi giá trị vàng đạt kì vọng

✅ Chia sẻ thông tin vàng của bạn cho người thân