
Cập nhật gần nhất vào 14:44 01/04/2026
Website| # | Sản phẩm | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|---|
| 1 | Vàng 999 | 17.400.000 160.000 Max: 18.880.000 | 17.620.000 130.000 Max: 19.130.000 |
| 2 | Vàng SJC | 17.400.000 160.000 Max: 18.880.000 | 17.620.000 130.000 Max: 19.130.000 |
| 3 | Vàng 985 | 15.300.000 100.000 Max: 17.450.000 | 15.650.000 100.000 Max: 24.200.000 |
| 4 | Vàng 980 | 15.220.000 100.000 Max: 17.370.000 | 15.570.000 100.000 Max: 17.970.000 |
| 5 | Vàng 950 | 14.750.000 100.000 Max: 160.000.000 | Liên hệ |
| 6 | Vàng 750 | 10.900.000 50.000 Max: 12.300.000 | 11.300.000 100.000 Max: 14.500.000 |
| 7 | Vàng 680 | 9.750.000 50.000 Max: 11.150.000 | 10.150.000 100.000 Max: 12.050.000 |
| 8 | Vàng 610 | 9.450.000 50.000 Max: 10.850.000 | 9.850.000 100.000 Max: 11.550.000 |
Vàng 985
09:58 29/10/2025
Giá mua
13.800.000
Giá bán
24.200.000
Số tiền
Ngày đầu tư
Ngày đầu tư
Bạn hãy nhập số tiền đầu tư và ngày bắt đầu. Website sẽ tính lãi/lỗ, phần trăm lợi nhuận tới thời điểm hiện tại giúp bạn