
Cập nhật gần nhất vào 08:40 10/02/2026
Website| # | Sản phẩm | Giá mua | Giá bán |
|---|---|---|---|
| 1 | Vàng 999 | 17.900.000 110.000 Max: 18.880.000 | 18.100.000 60.000 Max: 19.130.000 |
| 2 | Vàng SJC | 17.900.000 110.000 Max: 18.880.000 | 18.100.000 60.000 Max: 19.130.000 |
| 3 | Vàng 985 | 16.300.000 150.000 Max: 17.250.000 | 16.800.000 150.000 Max: 24.200.000 |
| 4 | Vàng 980 | 16.220.000 150.000 Max: 17.170.000 | 16.720.000 150.000 Max: 17.770.000 |
| 5 | Vàng 950 | 15.720.000 150.000 Max: 160.000.000 | Liên hệ |
| 6 | Vàng 750 | 11.600.000 50.000 Max: 12.100.000 | 12.200.000 50.000 Max: 14.500.000 |
| 7 | Vàng 680 | 10.450.000 50.000 Max: 10.950.000 | 11.050.000 50.000 Max: 11.600.000 |
| 8 | Vàng 610 | 10.150.000 50.000 Max: 10.650.000 | 10.750.000 50.000 Max: 11.300.000 |
Vàng 985
09:58 29/10/2025
Giá mua
13.800.000
Giá bán
24.200.000
Số tiền
Ngày đầu tư
Ngày đầu tư
Bạn hãy nhập số tiền đầu tư và ngày bắt đầu. Website sẽ tính lãi/lỗ, phần trăm lợi nhuận tới thời điểm hiện tại giúp bạn